acrocomia aculeata
Danh từ: Acrocomia aculeata là tên khoa học của một loài cọ lông vũ (cọ có lá dạng lông chim) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này có thân cây phình to và đầy gai, đồng thời cho ra các loại hạt có thể ăn được.
- (Cây nổi tiếng với các loại hạt ăn được và thân cây đầy gai.)
- (Nông dân ở vùng nhiệt đới châu Mỹ thường thu hoạch hạt của cây để lấy dầu.)
"macaw palm": Tên gọi thông thường của loài cây này trong tiếng Anh, do hạt của nó là thức ăn ưa thích của các loài vẹt macaw.
- The macaw palm, or acrocomia aculeata, is a vital food source for parrots. (Cây macaw palm, hay acrocomia aculeata, là nguồn thức ăn quan trọng cho vẹt.)
"coyol palm": Một tên gọi khác, phổ biến ở Trung Mỹ, chỉ cùng loài cọ này.
- In Costa Rica, the acrocomia aculeata is called the coyol palm. (Ở Costa Rica, cây acrocomia aculeata được gọi là cây cọ coyol.)
Acrocomia (danh từ): Chi thực vật chứa loài acrocomia aculeata, bao gồm nhiều loài cọ nhiệt đới khác.
- The genus Acrocomia includes several species of spiny palms. (Chi Acrocomia bao gồm nhiều loài cọ có gai.)
Aculeata (tính từ): Trong tiếng Latinh, "aculeata" có nghĩa là "có gai" hoặc "đầy gai", mô tả đặc điểm của loài cây này.
- The term "aculeata" in the name refers to the spiny nature of the trunk. (Thuật ngữ "aculeata" trong tên gọi chỉ bản chất đầy gai của thân cây.)
- Coyol palm: Tên thông thường cho cây .
- Macaw palm: Tên gọi khác dựa trên mối quan hệ với vẹt macaw.
- Grugru palm: Một tên gọi khác, đặc biệt là trong tiếng Anh vùng Caribe.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung như: - Harvest from: thu hoạch từ cây. - They harvest oil from the acrocomia aculeata nuts. (Họ thu hoạch dầu từ hạt của cây acrocomia aculeata.)
- Grow in: mọc ở (môi trường).
- The acrocomia aculeata grows in tropical forests. (Cây acrocomia aculeata mọc trong các khu rừng nhiệt đới.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do đây là tên khoa học chuyên ngành.